Kho từ › Collocations · internet & social media › upload content

upload content

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
chuyển tệp hoặc thông tin lên một nền tảng trực tuyến
UK /ˈʌploʊd ˈkɒntɛnt/ · US /ˈʌploʊd ˈkɒntɛnt/
to transfer files or information to an online platform
I regularly upload content to my blog and social media.
→ Tôi thường xuyên tải nội dung lên blog và mạng xã hội của mình.
They upload content to share their knowledge.→ Họ tải nội dung lên để chia sẻ kiến thức của mình.
Đồng nghĩa
post materialshare files
Collocations
frequently upload contenteasily upload content
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về loại nội dung bạn đã tải lên.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...