EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · internet & social media › upload content
upload content
B2
phr.
📁 Collocations · internet & social media
IELTS
chuyển tệp hoặc thông tin lên một nền tảng trực tuyến
UK /ˈʌploʊd ˈkɒntɛnt/
·
US /ˈʌploʊd ˈkɒntɛnt/
to transfer files or information to an online platform
I regularly upload content to my blog and social media.
→ Tôi thường xuyên tải nội dung lên blog và mạng xã hội của mình.
They upload content to share their knowledge.
→ Họ tải nội dung lên để chia sẻ kiến thức của mình.
Đồng nghĩa
post material
share files
Collocations
frequently upload content
easily upload content
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể về loại nội dung bạn đã tải lên.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
protect privacy
/prəˈtɛkt ˈpraɪvəsi/
bảo vệ thông tin cá nhân khỏi người khác
post updates
/poʊst ˈʌpdeɪts/
đăng tải thông tin mới hoặc thay đổi trên mạng
engage with followers
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfɑloʊərz/
tương tác và giao tiếp với khán giả của mình
connect globally
/kəˈnɛkt ˈɡloʊbəli/
thiết lập liên kết với mọi người trên toàn thế giới
advertise products
/ˈædvərˌtaɪz ˈprɒdʌkts/
quảng cáo sản phẩm để bán cho người tiêu dùng
boost engagement
/buːst ɪnˈɡeɪdʒmənt/
tăng cường sự tham gia
follow influencers
/ˈfɑloʊ ˈɪnfluːərz/
theo dõi người có ảnh hưởng
generate traffic
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈtræfɪk/
tạo lưu lượng truy cập
Có trong các bộ
🔗
Collocations · internet & social media
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...