upload content
Nghĩa
Định nghĩa · to transfer files or information to an online platform
“I regularly upload content to my blog and social media.”Tôi thường xuyên tải nội dung lên blog và mạng xã hội của mình.
“They upload content to share their knowledge.”Họ tải nội dung lên để chia sẻ kiến thức của mình.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về loại nội dung bạn đã tải lên.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội.