Kho từ › Collocations · internet & social media › follow discussions

follow discussions

B2 phr. 📁 Collocations · internet & social media IELTS
theo dõi các cuộc trò chuyện hoặc chủ đề đang diễn ra
UK /ˈfɒloʊ dɪsˈkʌʃənz/ · US /ˈfɒloʊ dɪsˈkʌʃənz/
to keep track of ongoing conversations or topics
I like to follow discussions on current events online.
→ Tôi thích theo dõi các cuộc thảo luận về các sự kiện hiện tại trực tuyến.
They follow discussions to stay informed about trends.→ Họ theo dõi các cuộc thảo luận để cập nhật về các xu hướng.
Đồng nghĩa
monitor conversationstrack topics
Collocations
actively follow discussionsregularly follow discussions
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về các cuộc thảo luận bạn đã tham gia.
Cụm từ này phổ biến trong các diễn đàn và nhóm trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...