Kho từ › Collocations · language › develop language proficiency

develop language proficiency

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
cải thiện kỹ năng trong một ngôn ngữ
UK /dɪˈvɛlɪp ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
to improve skills in a language
Studying abroad can help develop language proficiency.
→ Du học có thể giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ.
Regular practice is essential to develop language proficiency.→ Thực hành thường xuyên là điều cần thiết để phát triển khả năng ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
improve language skillsenhance language ability
Collocations
language skillslanguage learning
🎯 IELTS: Chọn từ vựng phù hợp để thể hiện ý kiến.
Thường được sử dụng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...