master language skills
Nghĩa
Định nghĩa · to become very skilled in a language
“It takes time to master language skills.”Cần thời gian để thành thạo kỹ năng ngôn ngữ.
“Practicing daily helps to master language skills.”Thực hành hàng ngày giúp thành thạo kỹ năng ngôn ngữ.
Mẹo IELTS · Luyện tập đều đặn để đạt được kỹ năng cao.
Ghi chú · Cần kiên trì và quyết tâm.