Kho từ › Collocations · environment › enhance environmental policies

enhance environmental policies

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
cải thiện các quy định bảo vệ môi trường
UK /ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɒlɪsiz/ · US /ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɒlɪsiz/
to improve rules that protect the environment
We need to enhance environmental policies for better protection.
→ Chúng ta cần cải thiện các chính sách môi trường để bảo vệ tốt hơn.
The government aims to enhance environmental policies this year.→ Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện các chính sách môi trường trong năm nay.
Đồng nghĩa
improve environmental regulations
Collocations
significantly enhance environmental policieseffectively enhance environmental policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải cách trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...