EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › enhance environmental policies
enhance environmental policies
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
cải thiện các quy định bảo vệ môi trường
UK /ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɒlɪsiz/
·
US /ɪnˈhæns ɪnˈvaɪrənˌmɛntəl ˈpɒlɪsiz/
to improve rules that protect the environment
We need to enhance environmental policies for better protection.
→ Chúng ta cần cải thiện các chính sách môi trường để bảo vệ tốt hơn.
The government aims to enhance environmental policies this year.
→ Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện các chính sách môi trường trong năm nay.
Đồng nghĩa
improve environmental regulations
Collocations
significantly enhance environmental policies
effectively enhance environmental policies
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc cải cách trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...