foster communication skills
Nghĩa
Định nghĩa · to promote the development of communication abilities
“Workshops can foster communication skills among participants.”Các buổi hội thảo có thể thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên tham gia.
“Games can also foster communication skills effectively.”Các trò chơi cũng có thể thúc đẩy kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để chứng minh khả năng giao tiếp.
Ghi chú · Thúc đẩy kỹ năng giao tiếp giúp làm việc nhóm tốt hơn.