Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance language awareness

/ɪnˈhɑːns ˈlæŋɡwɪdʒ əˈweər.nəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường nhận thức ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to improve understanding of language use

“Workshops can enhance language awareness among students.”Các buổi hội thảo có thể tăng cường nhận thức ngôn ngữ cho học sinh.

“Activities that promote discussion enhance language awareness.”Các hoạt động thúc đẩy thảo luận tăng cường nhận thức ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh sự quan trọng của nhận thức ngôn ngữ trong bài viết.

Ghi chú · Nhận thức ngôn ngữ giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...