Kho từ › Collocations · food & diet › reduce sugar intake

reduce sugar intake

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giảm lượng đường tiêu thụ
UK /rɪˈdjuːs ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/ · US /rɪˈdjuːs ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/
To lower the amount of sugar eaten or drunk.
It's important to reduce sugar intake for better health.
→ Giảm lượng đường tiêu thụ là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
Many people try to reduce their sugar intake.→ Nhiều người cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ của họ.
Đồng nghĩa
cut down on sugarlower sugar consumption
Collocations
reduce daily sugar intakereduce sugar intake significantly
🎯 IELTS: Đưa ra lý do cụ thể để giảm lượng đường trong bài viết.
Liên quan đến chế độ ăn uống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...