promote good health
Nghĩa
Định nghĩa · To encourage practices that improve health.
“Regular exercise promotes good health.”Tập thể dục thường xuyên thúc đẩy sức khỏe tốt.
“Eating fruits and vegetables promotes good health.”Ăn trái cây và rau củ thúc đẩy sức khỏe tốt.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến các thói quen lành mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong dinh dưỡng.