Kho từ › Collocations · language › build fluency

build fluency

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
xây dựng sự trôi chảy
UK /bɪld ˈfluənsi/ · US /bɪld ˈfluənsi/
to become more fluent in speaking or writing
Practicing daily can help you build fluency in English.
→ Thực hành hàng ngày có thể giúp bạn xây dựng sự trôi chảy trong tiếng Anh.
Engaging in conversations helps build fluency.→ Tham gia vào các cuộc trò chuyện giúp xây dựng sự trôi chảy.
Đồng nghĩa
develop fluencyenhance fluency
Collocations
build language fluencybuild communication fluency
🎯 IELTS: Thực hành nói thường xuyên để cải thiện sự trôi chảy.
Sự trôi chảy giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...