Kho từ › Collocations · language › develop writing skills

develop writing skills

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
phát triển kỹ năng viết
UK /dɪˈvɛlɪp ˈraɪtɪŋ skɪlz/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈraɪtɪŋ skɪlz/
to improve one's ability to write
Taking a writing course can help you develop writing skills.
→ Tham gia một khóa học viết có thể giúp bạn phát triển kỹ năng viết.
Reading extensively will develop your writing skills.→ Đọc nhiều sẽ phát triển kỹ năng viết của bạn.
Đồng nghĩa
enhance writing skillsimprove writing skills
Collocations
develop effective writing skillsdevelop academic writing skills
🎯 IELTS: Viết nhiều để cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Kỹ năng viết quan trọng trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...