Kho từ › Collocations · language › acquire language

acquire language

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tiếp thu ngôn ngữ
UK /əˈkwaɪər ˈlæŋɡwɪdʒ/ · US /əˈkwaɪər ˈlæŋɡwɪdʒ/
to gain knowledge or skill in a language
Children acquire language naturally through interaction.
→ Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên qua tương tác.
Adults can also acquire language with practice.→ Người lớn cũng có thể tiếp thu ngôn ngữ bằng cách thực hành.
Đồng nghĩa
learn languagegain language skills
Collocations
acquire a new languageacquire foreign language
🎯 IELTS: Thực hành thường xuyên để tiếp thu ngôn ngữ hiệu quả.
Tiếp thu ngôn ngữ cần thời gian và nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...