Kho từ › Collocations · language › explore culture

explore culture

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
khám phá văn hóa
UK /ɪkˈsplɔr ˈkʌltʃər/ · US /ɪkˈsplɔr ˈkʌltʃər/
to investigate or learn about different cultures
Traveling allows you to explore culture in various countries.
→ Du lịch cho phép bạn khám phá văn hóa ở nhiều quốc gia khác nhau.
We should explore culture through literature.→ Chúng ta nên khám phá văn hóa qua văn học.
Đồng nghĩa
study cultureinvestigate culture
Collocations
explore local cultureexplore cultural heritage
🎯 IELTS: Liên hệ văn hóa với ngôn ngữ trong bài viết của bạn.
Khám phá văn hóa giúp bạn hiểu thêm về con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...