Kho từ › Collocations · food & diet › practice mindful eating

practice mindful eating

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thực hành ăn uống chú ý
UK /ˈpræk.tɪs ˈmaɪnd.fəl ˈiː.tɪŋ/ · US /ˈpræk.tɪs ˈmaɪnd.fəl ˈiː.tɪŋ/
to eat with full attention to the experience
Many people find it helpful to practice mindful eating to enjoy their meals more.
→ Nhiều người thấy việc thực hành ăn uống chú ý giúp họ thưởng thức bữa ăn hơn.
Practicing mindful eating can help prevent overeating.→ Thực hành ăn uống chú ý có thể giúp ngăn ngừa ăn quá mức.
Đồng nghĩa
eat consciouslybe present while eating
Collocations
reduce distractionsfocus on flavors
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Cách ăn uống chú ý giúp tăng cường sự nhận thức về thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...