Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice mindful eating

/ˈpræk.tɪs ˈmaɪnd.fəl ˈiː.tɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

thực hành ăn uống chú ý phr.

Định nghĩa · to eat with full attention to the experience

“Many people find it helpful to practice mindful eating to enjoy their meals more.”Nhiều người thấy việc thực hành ăn uống chú ý giúp họ thưởng thức bữa ăn hơn.

“Practicing mindful eating can help prevent overeating.”Thực hành ăn uống chú ý có thể giúp ngăn ngừa ăn quá mức.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Cách ăn uống chú ý giúp tăng cường sự nhận thức về thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...