Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sponsor

/ˈspɑːnsər/ A2

Nghĩa

nhà tài trợ danh từ

Định nghĩa · A person or organization that supports financially.

“He is a sponsor of the event.”Ông ấy là nhà tài trợ cho sự kiện.

“The sponsor funded the entire event.”Nhà tài trợ đã tài trợ toàn bộ sự kiện.

Đồng nghĩa backersupporter
Cấu tạoTừ 'sponsor' chỉ người hoặc tổ chức tài trợ.

Mẹo IELTS · Nói về tài trợ trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ người hỗ trợ tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...