Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3453

sponsor

/'spɔnsə/

danh từ

  • cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
  • người bảo đảm
  • người thuê quảng cáo; hãng thuê quảng cáo (quảng cáo hàng của mình ở đài phát thanh hay truyền hình)
Đồng nghĩa patronbackersupporter
Trái nghĩa opponentdetractor
Định nghĩa tiếng Anh

v. assume sponsorship of\nv. assume responsibility for or leadership of

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...