Kho từ › Collocations · food & diet › cut down on calories

cut down on calories

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giảm lượng calo
UK /kʌt daʊn ɒn ˈkæl.ə.riːz/ · US /kʌt daʊn ɒn ˈkæl.ə.riːz/
to reduce the number of calories you eat
To lose weight, I need to cut down on calories.
→ Để giảm cân, tôi cần giảm lượng calo.
Cutting down on calories can help improve your overall health.→ Giảm lượng calo có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
Đồng nghĩa
reduce calorie intakelower calorie consumption
Collocations
track daily intakechoose lower-calorie options
🎯 IELTS: Nói rõ lý do tại sao giảm calo là cần thiết.
Calo là đơn vị đo năng lượng trong thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...