Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cut down on calories

/kʌt daʊn ɒn ˈkæl.ə.riːz/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm lượng calo phr.

Định nghĩa · to reduce the number of calories you eat

“To lose weight, I need to cut down on calories.”Để giảm cân, tôi cần giảm lượng calo.

“Cutting down on calories can help improve your overall health.”Giảm lượng calo có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.

Mẹo IELTS · Nói rõ lý do tại sao giảm calo là cần thiết.

Ghi chú · Calo là đơn vị đo năng lượng trong thực phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...