Kho từ › Collocations · food & diet › boost your metabolism

boost your metabolism

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tăng cường sự trao đổi chất
UK /buːst jʊr məˈtæb.əl.ɪ.zəm/ · US /buːst jʊr məˈtæb.əl.ɪ.zəm/
to increase the rate at which your body burns calories
Exercise regularly to boost your metabolism effectively.
→ Tập thể dục thường xuyên để tăng cường sự trao đổi chất hiệu quả.
Certain foods can help boost your metabolism, like green tea.→ Một số thực phẩm như trà xanh có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất.
Đồng nghĩa
enhance metabolismspeed up metabolism
Collocations
engage in physical activityeat metabolism-boosting foods
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về thực phẩm giúp tăng cường trao đổi chất.
Trao đổi chất ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...