Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance flavor profiles

/ɪnˈhæn(t)s ˈfleɪ.vər ˈproʊ.faɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hương vị phr.

Định nghĩa · to improve the taste characteristics of food

“Spices are used to enhance flavor profiles in many dishes.”Gia vị được sử dụng để tăng cường hương vị trong nhiều món ăn.

“You can enhance flavor profiles by using fresh herbs.”Bạn có thể tăng cường hương vị bằng cách sử dụng thảo mộc tươi.

Mẹo IELTS · Mô tả cách bạn tăng cường hương vị trong ẩm thực.

Ghi chú · Hương vị ảnh hưởng lớn đến sự ngon miệng của món ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...