Kho từ › Collocations · food & diet › reduce portion sizes

reduce portion sizes

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giảm kích thước phần ăn
UK /rɪˈdjuːs ˈpɔːr.ʃən saɪzɪz/ · US /rɪˈdjuːs ˈpɔːr.ʃən saɪzɪz/
to serve smaller amounts of food
To control weight, it's helpful to reduce portion sizes.
→ Để kiểm soát cân nặng, việc giảm kích thước phần ăn là hữu ích.
Reducing portion sizes can also help save money on groceries.→ Giảm kích thước phần ăn cũng có thể giúp tiết kiệm tiền mua sắm thực phẩm.
Đồng nghĩa
serve smaller portionscut back on serving sizes
Collocations
use smaller platespractice mindful eating
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc giảm kích thước phần ăn.
Kích thước phần ăn ảnh hưởng đến lượng calo tiêu thụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...