Kho từ › Collocations · food & diet › share meals with family

share meals with family

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ bữa ăn với gia đình
UK /ʃɛr miːlz wɪð ˈfæm.ɪ.li/ · US /ʃɛr miːlz wɪð ˈfæm.ɪ.li/
to eat together with family members
Sharing meals with family strengthens relationships.
→ Chia sẻ bữa ăn với gia đình làm tăng cường mối quan hệ.
I enjoy sharing meals with my family every weekend.→ Tôi thích chia sẻ bữa ăn với gia đình vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
dine togethereat as a family
Collocations
create family traditionsenjoy quality time
🎯 IELTS: Nói rõ lợi ích của việc ăn cùng gia đình.
Bữa ăn chung giúp gắn kết gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...