Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share meals with family

/ʃɛr miːlz wɪð ˈfæm.ɪ.li/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ bữa ăn với gia đình phr.

Định nghĩa · to eat together with family members

“Sharing meals with family strengthens relationships.”Chia sẻ bữa ăn với gia đình làm tăng cường mối quan hệ.

“I enjoy sharing meals with my family every weekend.”Tôi thích chia sẻ bữa ăn với gia đình vào cuối tuần.

Mẹo IELTS · Nói rõ lợi ích của việc ăn cùng gia đình.

Ghi chú · Bữa ăn chung giúp gắn kết gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...