Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate healthy habits

/ˈkʌl.tɪ.veɪt ˈhɛl.θi ˈhæb.ɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng thói quen lành mạnh phr.

Định nghĩa · to develop good routines for better health

“It's important to cultivate healthy habits for long-term wellness.”Điều quan trọng là nuôi dưỡng thói quen lành mạnh cho sức khỏe lâu dài.

“Cultivating healthy habits can significantly improve your quality of life.”Nuôi dưỡng thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bạn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn phát triển thói quen lành mạnh.

Ghi chú · Thói quen lành mạnh giúp duy trì sức khỏe tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...