Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop listening skills

/dɪˈvɛlɒp ˈlɪsənɪŋ skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển kỹ năng nghe phr.

Định nghĩa · to improve your ability to hear and understand

“Listening to music can help develop listening skills.”Nghe nhạc có thể giúp phát triển kỹ năng nghe.

“Watching movies is a fun way to develop listening skills.”Xem phim là một cách thú vị để phát triển kỹ năng nghe.

Mẹo IELTS · Chú ý đến cách phát âm trong bài nghe.

Ghi chú · Nghe đa dạng để cải thiện kỹ năng nghe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...