Kho từ › Collocations · language › gain fluency

gain fluency

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
đạt được sự trôi chảy
UK /ɡeɪn ˈfluːənsi/ · US /ɡeɪn ˈfluːənsi/
to speak smoothly and easily
Practicing daily helps you gain fluency in speaking.
→ Luyện tập hàng ngày giúp bạn đạt được sự trôi chảy trong nói.
Reading aloud can help you gain fluency.→ Đọc to có thể giúp bạn đạt được sự trôi chảy.
Đồng nghĩa
achieve fluencyattain fluency
Collocations
gain conversational fluencygain language fluency
🎯 IELTS: Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để thể hiện sự trôi chảy.
Luyện tập thường xuyên là cần thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...