Kho từ › Collocations · language › clarify language usage

clarify language usage

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ
UK /ˈklærɪfaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/ · US /ˈklærɪfaɪ ˈlæŋɡwɪdʒ ˈjuːsɪdʒ/
to make how language is used clear
Teachers clarify language usage in their lessons.
→ Giáo viên làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ trong các bài học.
Students should ask questions to clarify language usage.→ Học sinh nên đặt câu hỏi để làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
explain language useelucidate language usage
Collocations
clarify correct language usageclarify common language usage
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ minh họa để làm rõ cách sử dụng.
Làm rõ cách sử dụng ngôn ngữ giúp hiểu tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...