Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

limit your intake

/ˈlɪmɪt jɔr ˈɪnteɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

giới hạn lượng tiêu thụ của bạn phr.

Định nghĩa · restrict the amount of something you consume

“It's wise to limit your intake of saturated fats.”Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng chất béo bão hòa của bạn.

“Doctors often advise patients to limit their intake of sugar.”Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên giới hạn lượng đường tiêu thụ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh việc kiểm soát lượng ăn uống.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các khuyến nghị sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...