Kho từ › Collocations · food & diet › limit your intake

limit your intake

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giới hạn lượng tiêu thụ của bạn
UK /ˈlɪmɪt jɔr ˈɪnteɪk/ · US /ˈlɪmɪt jɔr ˈɪnteɪk/
restrict the amount of something you consume
It's wise to limit your intake of saturated fats.
→ Thật khôn ngoan khi giới hạn lượng chất béo bão hòa của bạn.
Doctors often advise patients to limit their intake of sugar.→ Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên giới hạn lượng đường tiêu thụ.
Đồng nghĩa
reduce your consumptioncut back on intake
Collocations
significantly limit your intakeeffectively limit your intake
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh việc kiểm soát lượng ăn uống.
Cụm từ này thường dùng trong các khuyến nghị sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...