Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance nutritional value

/ɪnˈhæns njuˈtrɪʃənl vælju/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện lợi ích sức khỏe của thực phẩm phr.

Định nghĩa · improve the health benefits of food

“You can enhance nutritional value by adding more vegetables to your meals.”Bạn có thể cải thiện lợi ích dinh dưỡng bằng cách thêm nhiều rau vào bữa ăn.

“Cooking methods can enhance nutritional value significantly.”Phương pháp nấu ăn có thể cải thiện giá trị dinh dưỡng một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...