Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce food waste

/rɪˈdjuːs fʊd weɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm lượng thực phẩm bị vứt bỏ phr.

Định nghĩa · cut down on the amount of food thrown away

“Restaurants should find ways to reduce food waste.”Các nhà hàng nên tìm cách giảm lượng thực phẩm bị lãng phí.

“We can all help reduce food waste at home.”Chúng ta đều có thể giúp giảm thiểu thực phẩm thải ở nhà.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan tâm đến môi trường.

Ghi chú · Cụm này thường liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...