Kho từ › Collocations · food & diet › reduce food waste

reduce food waste

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giảm lượng thực phẩm bị vứt bỏ
UK /rɪˈdjuːs fʊd weɪst/ · US /rɪˈdjuːs fʊd weɪst/
cut down on the amount of food thrown away
Restaurants should find ways to reduce food waste.
→ Các nhà hàng nên tìm cách giảm lượng thực phẩm bị lãng phí.
We can all help reduce food waste at home.→ Chúng ta đều có thể giúp giảm thiểu thực phẩm thải ở nhà.
Đồng nghĩa
minimize food wastecut down on waste
Collocations
effectively reduce food wastesignificantly reduce food waste
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự quan tâm đến môi trường.
Cụm này thường liên quan đến bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...