Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plan healthy meals

/plæn ˈhɛlθi mɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

lên kế hoạch cho thực phẩm bổ dưỡng để ăn phr.

Định nghĩa · organize nutritious food for eating

“It's important to plan healthy meals for the week.”Điều quan trọng là lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trong tuần.

“Many people find it easier to plan healthy meals in advance.”Nhiều người thấy dễ dàng hơn khi lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trước.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị bữa ăn.

Ghi chú · Cụm này rất phổ biến trong các cuộc nói chuyện về dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...