Kho từ › Collocations · food & diet › plan healthy meals

plan healthy meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
lên kế hoạch cho thực phẩm bổ dưỡng để ăn
UK /plæn ˈhɛlθi mɪlz/ · US /plæn ˈhɛlθi mɪlz/
organize nutritious food for eating
It's important to plan healthy meals for the week.
→ Điều quan trọng là lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trong tuần.
Many people find it easier to plan healthy meals in advance.→ Nhiều người thấy dễ dàng hơn khi lên kế hoạch cho các bữa ăn lành mạnh trước.
Đồng nghĩa
organize nutritious mealsschedule healthy meals
Collocations
effectively plan healthy mealseasily plan healthy meals
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị bữa ăn.
Cụm này rất phổ biến trong các cuộc nói chuyện về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...