Kho từ › Collocations · food & diet › tackle unhealthy habits

tackle unhealthy habits

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
giải quyết và thay đổi thói quen ăn uống xấu
UK /ˈtækəl ʌnˈhɛlθi ˈhæbɪts/ · US /ˈtækəl ʌnˈhɛlθi ˈhæbɪts/
address and change bad eating behaviors
To improve health, we must tackle unhealthy habits.
→ Để cải thiện sức khỏe, chúng ta phải giải quyết những thói quen không lành mạnh.
Tackling unhealthy habits can be challenging but rewarding.→ Giải quyết những thói quen không lành mạnh có thể khó khăn nhưng mang lại phần thưởng.
Đồng nghĩa
address bad habitschange unhealthy behaviors
Collocations
successfully tackle unhealthy habitsactively tackle unhealthy habits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm trong việc cải thiện sức khỏe.
Cụm này thường dùng khi nói về thay đổi lối sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...