Kho từ › Collocations · food & diet › savor every bite

savor every bite

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thưởng thức từng miếng thực phẩm một cách trọn vẹn
UK /ˈseɪvər ˈɛvəri baɪt/ · US /ˈseɪvər ˈɛvəri baɪt/
enjoy each mouthful of food fully
When eating a meal, try to savor every bite.
→ Khi ăn một bữa ăn, hãy cố gắng thưởng thức từng miếng.
Savoring every bite can enhance your dining experience.→ Thưởng thức từng miếng có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực của bạn.
Đồng nghĩa
enjoy every mouthfulrelish each bite
Collocations
truly savor every bitefully savor every bite
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chú ý đến trải nghiệm ăn uống.
Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...