Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savor every bite

/ˈseɪvər ˈɛvəri baɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức từng miếng thực phẩm một cách trọn vẹn phr.

Định nghĩa · enjoy each mouthful of food fully

“When eating a meal, try to savor every bite.”Khi ăn một bữa ăn, hãy cố gắng thưởng thức từng miếng.

“Savoring every bite can enhance your dining experience.”Thưởng thức từng miếng có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chú ý đến trải nghiệm ăn uống.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...