Kho từ › Collocations · food & diet › balance your diet

balance your diet

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
cân bằng chế độ ăn uống của bạn
UK /ˈbæl.əns jʊər daɪət/ · US /ˈbæl.əns jʊər daɪət/
ensure you get a variety of nutrients in your meals
To stay healthy, it's essential to balance your diet.
→ Để duy trì sức khỏe, việc cân bằng chế độ ăn uống là rất cần thiết.
She tries to balance her diet with fruits and vegetables.→ Cô ấy cố gắng cân bằng chế độ ăn uống với trái cây và rau củ.
Đồng nghĩa
maintain a balanced dietensure dietary balance
Collocations
achieve dietary balancecreate a balanced meal
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Cân bằng chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...