Kho từ › Collocations · food & diet › eat in moderation

eat in moderation

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
ăn uống điều độ
UK /iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/ · US /iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
consume food wisely, not too much or too little
You should eat in moderation to maintain a healthy weight.
→ Bạn nên ăn uống điều độ để duy trì cân nặng khỏe mạnh.
Eating sweets in moderation can still be enjoyable.→ Ăn đồ ngọt một cách điều độ vẫn có thể thú vị.
Đồng nghĩa
consume moderatelymoderate your intake
Collocations
practice moderationachieve moderation
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để làm phong phú bài viết.
Ăn uống điều độ giúp tránh thói quen ăn uống không lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...