Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat in moderation

/iːt ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

ăn uống điều độ phr.

Định nghĩa · consume food wisely, not too much or too little

“You should eat in moderation to maintain a healthy weight.”Bạn nên ăn uống điều độ để duy trì cân nặng khỏe mạnh.

“Eating sweets in moderation can still be enjoyable.”Ăn đồ ngọt một cách điều độ vẫn có thể thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Ăn uống điều độ giúp tránh thói quen ăn uống không lành mạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...