Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

satisfy your cravings

/ˈsætɪsfaɪ jʊər ˈkreɪvɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

thỏa mãn cơn thèm ăn của bạn phr.

Định nghĩa · fulfill your desire for certain foods

“Sometimes, it's okay to satisfy your cravings for sweets.”Đôi khi, việc thỏa mãn cơn thèm ăn đồ ngọt là bình thường.

“Healthy snacks can help satisfy your cravings without guilt.”Các món ăn nhẹ lành mạnh có thể giúp thỏa mãn cơn thèm ăn mà không cảm thấy tội lỗi.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Thỏa mãn cơn thèm ăn là một phần của chế độ ăn uống cân bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...