Kho từ › Collocations · food & diet › prepare balanced meals

prepare balanced meals

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chuẩn bị bữa ăn cân bằng
UK /prɪˈpɛr ˈbælənst milz/ · US /prɪˈpɛr ˈbælənst milz/
make meals that include various food groups
It's easy to prepare balanced meals with fresh ingredients.
→ Thật dễ dàng để chuẩn bị bữa ăn cân bằng với nguyên liệu tươi.
She enjoys preparing balanced meals for her family.→ Cô ấy thích chuẩn bị bữa ăn cân bằng cho gia đình.
Đồng nghĩa
create nutritious mealsmake healthy meals
Collocations
cook balanced mealsserve balanced meals
🎯 IELTS: Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng để làm phong phú bài viết.
Chuẩn bị bữa ăn cân bằng giúp cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...