Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prepare balanced meals

/prɪˈpɛr ˈbælənst milz/ B2 IELTS

Nghĩa

chuẩn bị bữa ăn cân bằng phr.

Định nghĩa · make meals that include various food groups

“It's easy to prepare balanced meals with fresh ingredients.”Thật dễ dàng để chuẩn bị bữa ăn cân bằng với nguyên liệu tươi.

“She enjoys preparing balanced meals for her family.”Cô ấy thích chuẩn bị bữa ăn cân bằng cho gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Chuẩn bị bữa ăn cân bằng giúp cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...