prepare balanced meals
Nghĩa
Định nghĩa · make meals that include various food groups
“It's easy to prepare balanced meals with fresh ingredients.”Thật dễ dàng để chuẩn bị bữa ăn cân bằng với nguyên liệu tươi.
“She enjoys preparing balanced meals for her family.”Cô ấy thích chuẩn bị bữa ăn cân bằng cho gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc ngữ pháp đa dạng để làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Chuẩn bị bữa ăn cân bằng giúp cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.