Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture healthy habits

/ˈnɜːrtʃər ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh phr.

Định nghĩa · develop and maintain good eating practices

“It's important to nurture healthy habits from a young age.”Việc nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

“Nurturing healthy habits can lead to a better lifestyle.”Nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh có thể dẫn đến lối sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng ngữ pháp chính xác để làm phong phú bài viết.

Ghi chú · Nuôi dưỡng thói quen ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...