create meal plans
Nghĩa
Định nghĩa · design a schedule for your meals
“Creating meal plans can help you eat healthier.”Tạo kế hoạch bữa ăn có thể giúp bạn ăn uống lành mạnh hơn.
“She likes to create meal plans for the week ahead.”Cô ấy thích tạo kế hoạch bữa ăn cho tuần tới.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Ghi chú · Tạo kế hoạch bữa ăn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.