Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop language awareness

/dɪˈvɛləp ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển nhận thức về ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to become more conscious of language use and structure.

“Classes can help develop language awareness among students.”Các lớp học có thể giúp phát triển nhận thức về ngôn ngữ cho học sinh.

“Workshops can enhance language awareness for teachers.”Các buổi hội thảo có thể nâng cao nhận thức về ngôn ngữ cho giáo viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng ngữ pháp và từ vựng chính xác để thể hiện nhận thức ngôn ngữ.

Ghi chú · Nhận thức về ngôn ngữ cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...