Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster language development

/ˈfɔstər ˈlæŋɡwɪdʒ dɪˈvɛləpmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy phát triển ngôn ngữ phr.

Định nghĩa · to support and encourage progress in language skills.

“Parents should foster language development in their children.”Cha mẹ nên thúc đẩy phát triển ngôn ngữ cho trẻ.

“Schools play a role in fostering language development.”Các trường học đóng vai trò trong việc thúc đẩy phát triển ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Sử dụng ngôn ngữ phong phú trong bài viết để thể hiện sự phát triển ngôn ngữ.

Ghi chú · Thúc đẩy phát triển ngôn ngữ giúp trẻ tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...