Kho từ › Collocations · food & diet › develop a palate

develop a palate

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
phát triển sở thích về các hương vị khác nhau.
UK /dɪˈvɛl.əp ə ˈpæl.ɪt/ · US /dɪˈvɛl.əp ə ˈpæl.ɪt/
to cultivate an appreciation for different tastes.
Traveling helps you develop a palate for international cuisines.
→ Du lịch giúp bạn phát triển sở thích về các món ăn quốc tế.
Tasting various dishes can help develop a refined palate.→ Nếm thử nhiều món ăn khác nhau có thể giúp phát triển khẩu vị tinh tế.
Đồng nghĩa
cultivate tasterefine taste
Collocations
develop a taste forexpand your palate
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về ẩm thực.
Khẩu vị có thể thay đổi theo thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...