Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

develop a palate

/dɪˈvɛl.əp ə ˈpæl.ɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển sở thích về các hương vị khác nhau. phr.

Định nghĩa · to cultivate an appreciation for different tastes.

“Traveling helps you develop a palate for international cuisines.”Du lịch giúp bạn phát triển sở thích về các món ăn quốc tế.

“Tasting various dishes can help develop a refined palate.”Nếm thử nhiều món ăn khác nhau có thể giúp phát triển khẩu vị tinh tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về ẩm thực.

Ghi chú · Khẩu vị có thể thay đổi theo thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...