Kho từ › Collocations · food & diet › control your cravings

control your cravings

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
kiểm soát cơn thèm ăn.
UK /kənˈtroʊl jʊər ˈkreɪvɪŋz/ · US /kənˈtroʊl jʊər ˈkreɪvɪŋz/
to manage the strong desire for certain foods.
It's important to control your cravings for unhealthy snacks.
→ Điều quan trọng là kiểm soát cơn thèm ăn đồ ăn vặt không lành mạnh.
Mindful eating can help control your cravings effectively.→ Ăn uống có chánh niệm có thể giúp kiểm soát cơn thèm ăn hiệu quả.
Đồng nghĩa
manage cravingsovercome cravings
Collocations
control sugar cravingscontrol food cravings
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn kiểm soát cơn thèm ăn trong bài viết.
Kiểm soát cơn thèm ăn là một phần quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...