Kho từ › Collocations · food & diet › manage dietary restrictions

manage dietary restrictions

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống.
UK /ˈmænɪdʒ ˈdaɪəˌtɛri rɪˈstrɪkʃənz/ · US /ˈmænɪdʒ ˈdaɪəˌtɛri rɪˈstrɪkʃənz/
to handle limitations in food choices due to health.
People with allergies must manage dietary restrictions carefully.
→ Những người bị dị ứng phải quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống cẩn thận.
It's challenging to manage dietary restrictions when dining out.→ Thật khó khăn để quản lý các hạn chế về chế độ ăn uống khi ăn ngoài.
Đồng nghĩa
handle food limitationsnavigate dietary needs
Collocations
manage food allergiesmanage health conditions
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về cách bạn quản lý chế độ ăn uống.
Cần tìm hiểu kỹ về thực phẩm phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...