Kho từ › Collocations · food & diet › indulge in moderation

indulge in moderation

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thưởng thức một cách điều độ.
UK /ɪnˈdʌldʒ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/ · US /ɪnˈdʌldʒ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/
to enjoy treats but not excessively.
You can indulge in moderation and still maintain a healthy diet.
→ Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ và vẫn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
It's okay to indulge in moderation during special occasions.→ Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ trong những dịp đặc biệt.
Đồng nghĩa
enjoy in moderationtreat yourself wisely
Collocations
indulge your sweet toothindulge in treats
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn thưởng thức món ăn yêu thích một cách điều độ.
Điều độ giúp tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...