Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · food & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

indulge in moderation

/ɪnˈdʌldʒ ɪn ˌmɒdəˈreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức một cách điều độ. phr.

Định nghĩa · to enjoy treats but not excessively.

“You can indulge in moderation and still maintain a healthy diet.”Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ và vẫn duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.

“It's okay to indulge in moderation during special occasions.”Bạn có thể thưởng thức một cách điều độ trong những dịp đặc biệt.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách bạn thưởng thức món ăn yêu thích một cách điều độ.

Ghi chú · Điều độ giúp tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...