Kho từ › Collocations · food & diet › avoid food waste

avoid food waste

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tránh lãng phí thực phẩm.
UK /əˈvɔɪd fuːd weɪst/ · US /əˈvɔɪd fuːd weɪst/
to prevent unnecessary waste of food.
It's important to avoid food waste by planning meals carefully.
→ Điều quan trọng là tránh lãng phí thực phẩm bằng cách lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận.
Restaurants should find ways to avoid food waste.→ Nhà hàng nên tìm cách để tránh lãng phí thực phẩm.
Đồng nghĩa
prevent food wastereduce waste
Collocations
avoid wasting resourcesavoid excessive waste
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách bạn tránh lãng phí thực phẩm.
Lãng phí thực phẩm ảnh hưởng đến môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...