Kho từ › Collocations · food & diet › nurture culinary skills

nurture culinary skills

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn.
UK /ˈnɜr.tʃər ˈkʌlɪnəri skɪlz/ · US /ˈnɜr.tʃər ˈkʌlɪnəri skɪlz/
to develop and improve cooking abilities.
You can nurture culinary skills by taking cooking classes.
→ Bạn có thể nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn bằng cách tham gia các lớp học nấu ăn.
Nurturing culinary skills can lead to more enjoyable meals.→ Nuôi dưỡng kỹ năng nấu ăn có thể dẫn đến những bữa ăn thú vị hơn.
Đồng nghĩa
develop cooking skillsimprove culinary abilities
Collocations
nurture cooking talentnurture a passion for cooking
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về việc bạn cải thiện kỹ năng nấu ăn.
Kỹ năng nấu ăn tốt giúp bạn tự tin hơn trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...