Kho từ › Collocations · food & diet › cultivate mindful eating

cultivate mindful eating

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm.
UK /ˈkʌltɪveɪt ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ · US /ˈkʌltɪveɪt ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
to practice being aware and focused while eating.
Cultivating mindful eating can enhance your relationship with food.
→ Nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm có thể nâng cao mối quan hệ của bạn với thực phẩm.
Many people find that cultivating mindful eating helps with portion control.→ Nhiều người thấy rằng nuôi dưỡng thói quen ăn uống có chánh niệm giúp kiểm soát phần ăn.
Đồng nghĩa
practice conscious eatingdevelop awareness in eating
Collocations
cultivate healthy eating habitscultivate a positive relationship with food
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn thực hành ăn uống có chánh niệm trong bài viết.
Ăn uống có chánh niệm giúp cải thiện sức khỏe tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...