Kho từ › Collocations · food & diet › support sustainable farming

support sustainable farming

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
hỗ trợ nông nghiệp bền vững
UK /səˈpɔːrt/ · US /səˈpɔːrt/
to encourage farming methods that are good for the environment
We should support sustainable farming to protect our planet.
→ Chúng ta nên hỗ trợ nông nghiệp bền vững để bảo vệ hành tinh của mình.
Many consumers choose to support sustainable farming practices.→ Nhiều người tiêu dùng chọn hỗ trợ các phương pháp nông nghiệp bền vững.
Đồng nghĩa
promote eco-friendly farmingencourage green practices
Collocations
support local farmersadvocate for sustainability
🎯 IELTS: Thảo luận về nông nghiệp bền vững trong phần viết.
Nông nghiệp bền vững giúp bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...