Kho từ › Collocations · food & diet › satisfy your hunger

satisfy your hunger

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thỏa mãn cơn đói của bạn
UK /ˈsætɪsfaɪ/ · US /ˈsætɪsfaɪ/
to fill your stomach when you are hungry
A healthy snack can satisfy your hunger between meals.
→ Một món ăn nhẹ lành mạnh có thể thỏa mãn cơn đói của bạn giữa các bữa ăn.
Eating a balanced meal will satisfy your hunger for hours.→ Ăn một bữa ăn cân bằng sẽ thỏa mãn cơn đói của bạn trong nhiều giờ.
Đồng nghĩa
quench your appetitefulfill your hunger
Collocations
satisfy cravingsmeet your hunger
🎯 IELTS: Đưa ra chiến lược thỏa mãn cơn đói trong bài viết.
Thỏa mãn cơn đói giúp cải thiện tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...