Kho từ › Collocations · food & diet › consume fresh produce

consume fresh produce

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
tiêu thụ trái cây và rau củ mới thu hoạch
UK /kənˈsjuːm frɛʃ ˈproʊdjuːs/ · US /kənˈsjuːm frɛʃ ˈproʊdjuːs/
to eat fruits and vegetables that are recently harvested
To stay healthy, try to consume fresh produce daily.
→ Để khỏe mạnh, hãy cố gắng tiêu thụ trái cây và rau củ tươi mỗi ngày.
Consuming fresh produce is essential for a balanced diet.→ Tiêu thụ trái cây và rau củ tươi là cần thiết cho chế độ ăn cân bằng.
Đồng nghĩa
eat fresh fruitsenjoy seasonal vegetables
Collocations
incorporate fresh produceselect fresh produce
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự tươi ngon trong bài viết.
Thực phẩm tươi thường giàu dinh dưỡng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...