Kho từ › Collocations · food & diet › monitor dietary habits

monitor dietary habits

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
theo dõi thói quen ăn uống của bạn
UK /ˈmɒnɪtər ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/ · US /ˈmɒnɪtər ˈdaɪətəri ˈhæbɪts/
to keep track of what you eat regularly
Monitoring dietary habits can help identify unhealthy patterns.
→ Theo dõi thói quen ăn uống có thể giúp nhận diện những mô hình không lành mạnh.
It's beneficial to monitor dietary habits for better health.→ Theo dõi thói quen ăn uống sẽ có lợi cho sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
track eating habitsobserve dietary patterns
Collocations
assess dietary habitsevaluate eating habits
🎯 IELTS: Thảo luận về thói quen ăn uống trong bài viết của bạn.
Theo dõi giúp cải thiện lựa chọn thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...